Hóa chất bể bơi (hồ bơi) là nhóm sản phẩm được sử dụng trong quá trình xử lý và duy trì chất lượng nước, với các mục đích như khử trùng, kiểm soát pH, hỗ trợ xử lý rêu tảo, keo tụ – trợ lắng và cân bằng nước.
Tùy tình trạng nước và mục đích xử lý, cần lựa chọn đúng loại hóa chất, kiểm tra các chỉ số nước và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất. HAVICO cung cấp nhiều nhóm hóa chất xử lý nước bể bơi; dưới đây là công dụng, cách lựa chọn và bảng giá tham khảo năm 2026.

Vì sao cần sử dụng hóa chất bể bơi?
Trong quá trình vận hành, chất lượng nước bể bơi có thể thay đổi do người sử dụng, môi trường, bụi bẩn, vi sinh vật và nhiều yếu tố khác. Việc sử dụng hóa chất phù hợp giúp kiểm soát các chỉ số nước và hỗ trợ hệ thống lọc duy trì chất lượng nước ổn định.
Tùy tình trạng thực tế, hóa chất bể bơi có thể được sử dụng để:
– Khử trùng và kiểm soát vi sinh vật trong nước.
– Điều chỉnh và duy trì pH trong phạm vi phù hợp.
– Hỗ trợ phòng ngừa và xử lý rêu tảo.
– Keo tụ, trợ lắng các cặn nhỏ khó loại bỏ.
– Hỗ trợ duy trì độ trong của nước.
– Phối hợp với hệ thống lọc và các
thiết bị bể bơi trong quá trình vận hành bể bơi.
Mỗi nhóm hóa chất có công dụng và cách sử dụng khác nhau. Không nên sử dụng hóa chất chỉ dựa vào tình trạng nước quan sát bằng mắt mà chưa kiểm tra các chỉ số cần thiết.
Hóa chất xử lý nước bể bơi hiện nay gồm những loại nào?
Hóa chất xử lý nước bể bơi được chia thành nhiều nhóm theo mục đích sử dụng như khử trùng, điều chỉnh pH, kiểm soát rêu tảo và keo tụ – trợ lắng. Dưới đây là một số loại hóa chất thường được sử dụng trong quá trình vận hành và xử lý nước bể bơi.
Chlorine dạng bột 70%
Chlorine 70% (thường được người dùng tìm kiếm với tên clorin 70%) là nhóm hóa chất chứa clo hoạt tính, được sử dụng trong quá trình khử trùng nước bể bơi và hỗ trợ kiểm soát vi sinh vật, rêu tảo.
Trước khi sử dụng cần kiểm tra chất lượng nước, xác định thể tích bể và đối chiếu hàm lượng hoạt chất cũng như hướng dẫn của nhà sản xuất đối với sản phẩm cụ thể. Liều lượng không nên áp dụng cố định cho mọi bể vì còn phụ thuộc vào tình trạng nước và mục đích xử lý.
Chlorine 70% là nhóm hóa chất chứa clo hoạt tính, thường được sử dụng trong quá trình khử trùng nước bể bơi và kiểm soát sự phát triển của vi sinh vật, rêu tảo.
Clorin là gì? Clorin và Chlorine có khác nhau không?
“Clorin” là cách gọi hoặc cách tìm kiếm phổ biến của nhiều người dùng khi tìm các sản phẩm Chlorine dùng trong xử lý nước bể bơi. Trong nội dung kỹ thuật và tên sản phẩm, HAVICO sử dụng cách viết Chlorine để thống nhất thông tin.
Trước khi sử dụng cần kiểm tra chất lượng nước, xác định thể tích bể và đối chiếu hàm lượng hoạt chất cũng như hướng dẫn của nhà sản xuất đối với sản phẩm cụ thể. Liều lượng không nên áp dụng cố định cho mọi bể vì còn phụ thuộc vào tình trạng nước và mục đích xử lý.

Hóa chất Chlorine dạng bột
HCl công nghiệp
HCl (axit hydrochloric) có tính axit mạnh và có thể được sử dụng trong một số quy trình xử lý nước để điều chỉnh pH khi nước có pH cao.
Đây là hóa chất có tính ăn mòn cao. Việc sử dụng cần căn cứ vào kết quả kiểm tra nước, nồng độ sản phẩm và hướng dẫn kỹ thuật tương ứng. Người thao tác cần sử dụng trang bị bảo hộ phù hợp và không tự ý trộn HCl với các hóa chất xử lý nước khác.

HCl công nghiệp
TCCA dạng viên
TCCA là hóa chất chứa clo, thường được sản xuất ở dạng viên để sử dụng trong quá trình khử trùng và duy trì clo trong nước bể bơi.
Tùy hệ thống, sản phẩm có thể được sử dụng thông qua
bình châm Clo hoặc thiết bị châm phù hợp nhằm kiểm soát quá trình cấp hóa chất và hạn chế việc tiếp xúc trực tiếp. Khi sử dụng cần tuân thủ hàm lượng hoạt chất, liều lượng và hướng dẫn của nhà sản xuất.

Hóa chất TCCA dạng viên
Chất trợ lắng PAC
PAC được sử dụng như một chất keo tụ – trợ lắng, giúp tập hợp các hạt cặn nhỏ và chất lơ lửng thành các bông cặn lớn hơn để hỗ trợ quá trình loại bỏ khỏi nước.
Việc sử dụng PAC cần căn cứ vào tình trạng nước và hướng dẫn của sản phẩm. Sau quá trình keo tụ – lắng, cặn tích tụ cần được loại bỏ bằng phương pháp vệ sinh phù hợp trước khi đưa hệ thống trở lại chế độ vận hành bình thường.
Việc sử dụng PAC cần căn cứ vào tình trạng nước và hướng dẫn của sản phẩm. Sau quá trình keo tụ – lắng, cặn tích tụ cần được loại bỏ bằng phương pháp vệ sinh phù hợp trước khi đưa hệ thống trở lại chế độ vận hành bình thường.
- Vệ sinh mặt hồ và thành hồ trước khi sử dụng hóa chất
- Sử dụng chất trợ lắng với hàm lượng đã ghi trên bao bì sản phẩm
- Sử dụng các thiết bị vệ sinh chuyên dụng để hút lắng cặn

Trợ lắng PAC 31%
Đồng Sunfat – CuSO4
Đồng Sunfat (CuSO4) có thể được sử dụng trong một số quy trình kiểm soát rêu tảo trong nước. Tuy nhiên, việc sử dụng cần được kiểm soát về nồng độ và điều kiện nước để tránh gây tồn dư hoặc ảnh hưởng đến chất lượng nước và bề mặt bể.
Không nên áp dụng một liều lượng cố định cho mọi bể. Trước khi sử dụng cần kiểm tra tình trạng nước và tuân thủ hướng dẫn kỹ thuật của sản phẩm.

Đồng bột CUSO4
Hóa chất tăng giảm pH (pH+/pH-)
Hóa chất điều chỉnh pH được sử dụng khi chỉ số pH của nước nằm ngoài phạm vi vận hành mong muốn.
pH+ được sử dụng để tăng pH khi chỉ số pH của nước thấp.
pH- được sử dụng để giảm pH khi chỉ số pH của nước cao.

Hóa chất xử lý nước PH-
Soda Ash Light – Na₂CO₃
Soda Ash Light (natri cacbonat – Na₂CO₃) có thể được sử dụng trong quá trình điều chỉnh pH và cân bằng nước khi phù hợp với tình trạng thực tế của bể.
Trước khi sử dụng cần kiểm tra các chỉ số nước và tuân thủ hướng dẫn về liều lượng của sản phẩm. Không nên nhầm Soda Ash Light (Na₂CO₃) với xút NaOH vì đây là hai hóa chất khác nhau.

Soda ash light – NaOH
Báo giá hóa chất bể bơi mới nhất 2026
Các sản phẩm hóa chất hồ bơi hiện được phân phối rộng rãi trên thị trường. Trong phần nội dung này, Havico xin cung cấp cho bạn báo giá hóa chất bể bơi chi tiết, được cập nhật mới nhất năm 2026. Tham khảo ngay và lựa chọn cho mình sản phẩm hóa chất bể bơi tốt nhất!
Bảng giá hóa chất hồ bơi
|
Sản phẩm
|
Quy cách
|
Giá bán lẻ (VNĐ)
|
|
Chlorine Nhật Viên 2g
|
45kg/thùng
|
90.000 – 110.000
|
|
Chlorine Nhật Viên 200g
|
|
100.000 – 120.000
|
|
Chlorine Trung Quốc Viên 200g
|
50kg/thùng
|
90.000 – 100.000
|
|
Chlorine nhật Nippon 70%
|
45kg/thùng
|
92.000 – 100.000
|
|
Chlorine Niclon 70G
|
45kg/thùng
|
65.000 – 75.000
|
|
Chlorine Trung Quốc 70%
|
40kg/thùng
|
65.000 – 75.000
|
|
Chlorine Ấn Độ 70%
|
45kg/thùng
|
60.000 – 75.000
|
|
Chlorine B
|
25kg/thùng
|
140.000 – 160.000
|
|
Javen
|
Can 30 lít
|
9.000 – 13.000
|
|
Axit HCl
|
Can 30 lít
|
9.000 – 13.000
|
|
Soda
|
Bao 40kg
|
23.000 – 30.000
|
|
pH-
|
Bao 25kg
|
45.000 – 55.000
|
|
Đồng Sunfat (CuSO₄)
|
Bao 25kg
|
80.000 – 90.000
|
|
Đồng nước
|
Can 20 lít
|
70.000 – 80.000
|
|
Oxy già
|
Can 30 lít
|
20.000 – 30.000
|
|
Trợ lắng PAC
|
Bao 25kg
|
17.000 – 25.000
|
Lưu ý: Bảng giá trên mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo từng sản phẩm, quy cách và thời điểm. Giá chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển. Vui lòng liên hệ HAVICO để nhận báo giá theo nhu cầu thực tế.
Những lưu ý khi sử dụng hóa chất bể bơi
Để sử dụng hóa chất bể bơi an toàn và phù hợp, cần lưu ý:
– Kiểm tra các chỉ số nước trước khi xác định loại hóa chất cần sử dụng.
– Đọc kỹ nhãn, bảng dữ liệu an toàn và hướng dẫn của nhà sản xuất đối với từng sản phẩm.
– Tính lượng hóa chất dựa trên thể tích bể, kết quả kiểm tra nước và mục tiêu xử lý.
– Không tự ý trộn các hóa chất với nhau nếu không có hướng dẫn kỹ thuật phù hợp.
– Sử dụng kính, găng tay và các phương tiện bảo hộ cần thiết khi thao tác với hóa chất.
– Bảo quản hóa chất trong bao bì phù hợp, tại khu vực khô ráo, thông thoáng và theo yêu cầu của nhà sản xuất.
– Chỉ đưa bể trở lại sử dụng khi các chỉ số nước đã được kiểm tra và đáp ứng điều kiện vận hành phù hợp.
Đối với trường hợp nước có biểu hiện bất thường hoặc cần xử lý lượng hóa chất lớn, nên xác định nguyên nhân và phương án xử lý trước khi châm hóa chất vào bể.
Đơn vị cung cấp hóa chất sử lý nước bể bơi, hồ bơi chính hãng giá tốt
HAVICO – Cung cấp hóa chất bể bơi
HAVICO cung cấp các nhóm hóa chất phục vụ quá trình vận hành và xử lý nước bể bơi như hóa chất khử trùng, điều chỉnh pH, hỗ trợ kiểm soát rêu tảo và keo tụ – trợ lắng.
Hóa chất xử lý nước bể bơi gồm những loại nào?
Hóa chất xử lý nước bể bơi thường gồm các nhóm như hóa chất khử trùng chứa clo, hóa chất điều chỉnh pH, hóa chất hỗ trợ kiểm soát rêu tảo, chất keo tụ – trợ lắng và các sản phẩm hỗ trợ cân bằng chất lượng nước. Việc lựa chọn cần căn cứ vào kết quả kiểm tra nước và mục tiêu xử lý thực tế.