Chi phí xây phần thô bể bơi 2026 – Đơn giá và cách tính dự toán

Khi dự toán xây dựng hồ bơi, chi phí xây phần thô bể bơi là một trong những khoản đầu tư quan trọng nhất. Đây là phần hình thành kết cấu chính của công trình và ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, khả năng chống thấm cũng như việc lắp đặt hệ thống kỹ thuật sau này.

Tuy nhiên, nếu chỉ hỏi “xây phần thô bể bơi bao nhiêu tiền/m²” thì rất khó có một con số chính xác cho mọi công trình. Chi phí còn phụ thuộc vào kích thước, chiều sâu, địa chất, kết cấu bê tông cốt thép, vị trí thi công và cách xác định diện tích tính giá.

Dưới đây là cách HAVICO phân tích và lập dự toán phần thô để chủ đầu tư dễ hình dung trước khi triển khai.

Table of Contents

Phần thô bể bơi là gì?

Phần thô có thể hiểu là hệ kết cấu tạo nên hình dáng và khả năng chịu lực chính của bể bơi.

Tùy hồ sơ thiết kế và phạm vi hợp đồng, phần thô thường liên quan đến các công việc như:

  • Đào đất và chuẩn bị mặt bằng.
  • Xử lý nền, móng theo thiết kế.
  • Gia công và lắp dựng cốt thép.
  • Lắp dựng cốp pha.
  • Thi công bê tông đáy bể.
  • Thi công bê tông thành bể.
  • Các kết cấu máng tràn, phòng máy hoặc bể cân bằng nếu thuộc phạm vi xây dựng.
  • Chừa lỗ và phối hợp các vị trí đường ống xuyên kết cấu.

Cần lưu ý rằng phần thô không đồng nghĩa với một bể bơi hoàn chỉnh. Sau khi hoàn thành kết cấu vẫn còn các hạng mục như chống thấm, hoàn thiện bề mặt, đường ống, thiết bị lọc, điện, đèn và các thiết bị phụ trợ.

Chi phí xây phần thô bể bơi năm 2026 khoảng bao nhiêu?

Không nên áp dụng một đơn giá/m² cố định cho mọi bể bơi vì cách tính khối lượng của từng công trình có thể khác nhau.

Ở giai đoạn dự toán sơ bộ, chủ đầu tư có thể tham khảo khoảng 2,5–4,5 triệu đồng/m² diện tích mặt nước đối với phần kết cấu cơ bản của bể bê tông cốt thép có điều kiện thi công thông thường.

Đây là mức dự toán tham khảo, không phải báo giá cố định.

Ví dụ:

Diện tích mặt nước Dự toán phần thô tham khảo
20m² 50–90 triệu
30m² 75–135 triệu
40m² 100–180 triệu
50m² 125–225 triệu
70m² 175–315 triệu
100m² 250–450 triệu

Khoảng dự toán có biên độ tương đối rộng bởi hai bể cùng diện tích mặt nước nhưng khác chiều sâu, địa hình hoặc kết cấu có thể có khối lượng bê tông và cốt thép rất khác nhau.

Thi công phần thô bể bơi

Để có báo giá chính xác hơn, cần bóc tách theo bản vẽ kết cấu và điều kiện thi công thực tế.

Tại sao không nên chỉ nhìn vào đơn giá/m²?

Đây là điểm rất dễ gây nhầm lẫn khi so sánh báo giá xây bể bơi.

Một bể 5 × 10m có diện tích mặt nước 50m² nhưng diện tích thực tế cần thi công không chỉ có 50m².

Công trình còn có:

  • Đáy bể.
  • Thành bể.
  • Dầm hoặc kết cấu gia cường.
  • Máng tràn nếu có.
  • Bể cân bằng nếu sử dụng hệ tràn.
  • Phòng máy hoặc kết cấu phụ trợ.
  • Các vị trí cổ ống xuyên bê tông.

Vì vậy hai đơn vị cùng báo giá theo “m²” nhưng nếu cách xác định m² khác nhau thì tổng giá trị hợp đồng có thể chênh lệch đáng kể.

Khi so sánh báo giá, chủ đầu tư nên yêu cầu làm rõ đơn giá áp dụng cho diện tích nào và đã bao gồm những công việc gì.

Chi phí phần thô gồm những hạng mục nào?

Đào đất và chuẩn bị mặt bằng

Công việc đầu tiên là xác định cao độ và đào hố theo kích thước thiết kế.

Chi phí phụ thuộc vào:

  • Khối lượng đất cần đào.
  • Loại đất.
  • Khả năng tiếp cận của máy đào.
  • Khoảng cách vận chuyển đất thải.
  • Cao độ công trình.
  • Điều kiện mặt bằng.

Một bể nằm trong sân rộng, máy móc tiếp cận thuận lợi thường có chi phí thấp hơn bể nằm trong khuôn viên nhỏ phải thi công thủ công.

Xử lý nền và móng

Nền bể cần đủ khả năng chịu tải và hạn chế lún không đều.

Tùy điều kiện địa chất, phương án có thể bao gồm:

  • San phẳng và đầm nền.
  • Lớp bê tông lót.
  • Gia cố nền.
  • Xử lý nền yếu.
  • Các giải pháp móng đặc biệt nếu thiết kế yêu cầu.

Đối với khu vực có nền đất yếu hoặc mực nước ngầm cao, chi phí xử lý nền có thể tăng đáng kể.

Cốt thép bể bơi

Cốt thép tạo nên khả năng chịu lực của kết cấu bê tông cốt thép.

Khối lượng và đường kính thép phải được xác định dựa trên bản vẽ kết cấu, không nên giảm tùy tiện để tiết kiệm chi phí.

Các vị trí cần đặc biệt chú ý gồm:

  • Đáy bể.
  • Thành bể.
  • Góc giao giữa đáy và thành.
  • Dầm.
  • Máng tràn.
  • Các vị trí chịu tải đặc biệt

Thi công cốt thép bể bơi

Cốp pha

Cốp pha giúp định hình kết cấu trước và trong quá trình đổ bê tông.

Đối với bể có hình dạng đơn giản, công tác cốp pha thường thuận lợi hơn.

Các thiết kế cong, nhiều cao độ, nhiều bậc hoặc hình dáng đặc biệt có thể làm tăng khối lượng nhân công và vật tư cốp pha.

Bê tông đáy và thành bể

Đây là một trong những hạng mục quan trọng nhất của phần thô.

Cấp phối bê tông, chiều dày kết cấu và phương pháp thi công phải tuân theo thiết kế.

Trong quá trình đổ bê tông cần kiểm soát:

  • Cao độ.
  • Chiều dày.
  • Độ đặc chắc.
  • Vị trí mạch ngừng.
  • Công tác đầm bê tông.
  • Bảo dưỡng sau khi đổ.

Sai sót ở giai đoạn này có thể làm tăng nguy cơ nứt và thấm nước về sau.

Thi công bê tông bể bơi

Cách tính sơ bộ chi phí phần thô bể bơi

Để lập ngân sách ban đầu, có thể sử dụng công thức:

Chi phí phần thô dự kiến = Diện tích mặt nước × mức dự toán tham khảo

Ví dụ một bể có kích thước:

5m × 10m = 50m²

Nếu sử dụng khoảng dự toán 2,5–4,5 triệu đồng/m²:

50 × 2,5 triệu = 125 triệu đồng

đến:

50 × 4,5 triệu = 225 triệu đồng

Như vậy ngân sách phần thô sơ bộ có thể nằm trong khoảng 125–225 triệu đồng.

Tuy nhiên đây chỉ là cách tính nhanh để chuẩn bị ngân sách. Khi triển khai thực tế, HAVICO sẽ bóc tách khối lượng từ bản vẽ để xác định giá trị phù hợp hơn.

Ví dụ dự toán bể bơi gia đình 20m²

Giả sử bể có kích thước khoảng:

4m × 5m = 20m²

Với điều kiện mặt bằng thuận lợi và kết cấu thông thường, phần thô có thể tham khảo khoảng:

50–90 triệu đồng.

Sau phần thô, chủ đầu tư vẫn cần dự toán các hạng mục khác như:

  • Chống thấm.
  • Ốp lát.
  • Đường ống.
  • Hệ thống lọc.
  • Điện và chiếu sáng.
  • Thiết bị phụ trợ.

Do đó không nên sử dụng giá phần thô để đại diện cho toàn bộ chi phí xây bể bơi gia đình.

Ví dụ dự toán bể bơi 30m²

Bể kích thước:

5m × 6m = 30m²

Dự toán sơ bộ phần thô:

75–135 triệu đồng.

Nếu bể sử dụng thiết kế tràn, có thêm bể cân bằng và máng tràn thì khối lượng xây dựng sẽ lớn hơn phương án Skimmer có cùng diện tích mặt nước.

Chủ đầu tư có thể tham khảo thêm sự khác nhau giữa bể bơi tràn và Skimmer trước khi chốt kết cấu.

Ví dụ dự toán bể bơi 50m²

Bể kích thước:

5m × 10m = 50m²

Dự toán phần thô tham khảo:

125–225 triệu đồng.

Với bể kích thước này, sự khác biệt về chiều sâu và phương án kết cấu bắt đầu ảnh hưởng đáng kể đến tổng khối lượng.

Nếu công trình nằm trên sân thượng hoặc tầng cao thì không nên áp dụng trực tiếp mức dự toán của bể đặt trên nền đất.

Những yếu tố làm chi phí phần thô tăng

Nền đất yếu

Nền đất yếu có thể yêu cầu bổ sung giải pháp gia cố hoặc móng phù hợp.

Đây là khoản chi phí không thể xác định chính xác nếu chưa khảo sát điều kiện thực tế.

Bể nằm trên sân thượng hoặc tầng cao

Bể trên cao liên quan trực tiếp đến tải trọng của công trình.

Việc thiết kế phải xem xét khả năng chịu lực của hệ kết cấu hiện hữu và có thể cần phương án gia cường.

Không nên xây bể trên sân thượng chỉ dựa trên kinh nghiệm hoặc kích thước bể dự kiến.

Bể có chiều sâu lớn

Bể càng sâu thì khối lượng đào đất, diện tích thành bể và tải trọng tác động lên kết cấu càng tăng.

Vì vậy hai bể có cùng diện tích mặt nước chưa chắc có chi phí phần thô giống nhau.

Bể có hình dạng phức tạp

Bể chữ nhật thường thuận lợi hơn cho thi công.

Bể cong, bể nhiều cấp độ, bể có đảo hoặc nhiều chi tiết kiến trúc sẽ làm tăng công tác cốt thép, cốp pha và nhân công.

Bể tràn và bể vô cực

Hệ tràn có thể phát sinh thêm:

  • Máng tràn.
  • Bể cân bằng.
  • Kết cấu thu nước.
  • Hệ thống đường ống liên quan.

Đối với bể vô cực, phần kết cấu tại cạnh tràn cũng cần được thiết kế chính xác để bảo đảm hiệu ứng mặt nước và khả năng vận hành.

Điều kiện thi công khó

Công trình trong ngõ nhỏ, khu vực đồi núi hoặc vị trí máy móc khó tiếp cận có thể làm tăng chi phí vận chuyển và nhân công.

Thi công phần thô bể bơi tràn

Phần thô có bao gồm chống thấm không?

Không nên mặc định phần thô đã bao gồm chống thấm.

Trong dự toán, HAVICO khuyến nghị tách rõ:

Kết cấu bê tông cốt thép → chống thấm → hoàn thiện bề mặt.

Cách tách này giúp chủ đầu tư dễ kiểm soát vật liệu, quy trình thi công và chi phí của từng hạng mục.

Chống thấm là công đoạn đặc biệt quan trọng đối với bể bơi vì kết cấu thường xuyên tiếp xúc với nước.

Phần thô có bao gồm hệ thống đường ống không?

Thông thường hệ thống đường ống kỹ thuật nên được bóc tách thành hạng mục riêng.

Tuy nhiên, trong giai đoạn thi công kết cấu phải phối hợp trước các vị trí:

  • Ống xuyên thành.
  • Ống xuyên đáy.
  • Đầu trả nước.
  • Đầu hút.
  • Đầu thu đáy.
  • Skimmer.
  • Đường hút vệ sinh.
  • Các thiết bị âm thành khác.

Nếu không xác định trước các vị trí này, việc khoan cắt kết cấu sau khi đổ bê tông có thể ảnh hưởng đến chất lượng công trình.

Lắp đặt đường ống âm bể bơi

Phần thô có bao gồm thiết bị bể bơi không?

Không.

Các thiết bị như:

  • Máy bơm.
  • Bình lọc.
  • Tủ điện.
  • Đèn bể bơi.
  • Máy cấp nhiệt.
  • Thiết bị khử trùng.
  • Thiết bị châm hóa chất.

thường thuộc phần thiết bị và hệ thống kỹ thuật.

Vì vậy khi nhận báo giá “xây bể bơi”, chủ đầu tư cần kiểm tra rõ đó là giá phần thô hay giá trọn gói hoàn thiện.

Có nên chọn đơn vị báo giá phần thô thấp nhất?

Không nên chỉ so sánh con số cuối cùng.

Một báo giá thấp hơn có thể do khác nhau về:

  • Khối lượng cốt thép.
  • Chiều dày kết cấu.
  • Cấp bê tông.
  • Phạm vi cốp pha.
  • Xử lý nền.
  • Vật tư.
  • Phạm vi công việc.
  • Vận chuyển.
  • Nhân công.

Cách so sánh phù hợp hơn là đặt các báo giá trên cùng một bản vẽ và cùng phạm vi công việc.

Khi đó chủ đầu tư mới biết được sự chênh lệch thực sự đến từ đơn giá hay do các bên đang báo hai cấu hình khác nhau.

Những hạng mục không nên cắt giảm để tiết kiệm chi phí

Kết cấu chịu lực

Không tự ý giảm thép, giảm chiều dày bê tông hoặc thay đổi thiết kế kết cấu chỉ để giảm ngân sách.

Xử lý nền

Nền móng ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định lâu dài của bể.

Vị trí đường ống âm

Các vị trí xuyên kết cấu cần được phối hợp chính xác trước khi đổ bê tông.

Chống thấm

Đây là hạng mục nằm sau phần kết cấu nhưng liên quan trực tiếp đến độ bền của công trình.

Tiết kiệm không đúng chỗ có thể dẫn đến chi phí sửa chữa lớn hơn nhiều sau khi bể đã hoàn thiện.

Câu hỏi thường gặp về chi phí xây phần thô bể bơi

Xây phần thô bể bơi bao nhiêu tiền/m²?

Ở giai đoạn lập ngân sách sơ bộ, có thể tham khảo khoảng 2,5–4,5 triệu đồng/m² diện tích mặt nước cho kết cấu cơ bản trong điều kiện thi công thông thường.

Mức thực tế cần được bóc tách theo bản vẽ và điều kiện công trình.

Bể 20m² xây phần thô hết bao nhiêu?

Theo mức dự toán trên, bể khoảng 20m² có thể tham khảo ngân sách 50–90 triệu đồng cho phần thô.

Bể 50m² xây phần thô hết bao nhiêu?

Mức tham khảo khoảng 125–225 triệu đồng, tùy chiều sâu, kết cấu và điều kiện thi công.

Phần thô có bao gồm chống thấm và ốp lát không?

Không nên mặc định bao gồm. Khi lập báo giá cần ghi rõ phạm vi từng hạng mục để tránh nhầm giữa kết cấu, chống thấm và hoàn thiện.

Bể tràn có phần thô đắt hơn Skimmer không?

Thông thường bể tràn có thêm máng tràn và bể cân bằng nên khối lượng kết cấu có thể lớn hơn. Tuy nhiên mức chênh cụ thể phải tính theo thiết kế.

Có thể báo giá chính xác khi chỉ biết diện tích bể không?

Chỉ có thể lập ngân sách sơ bộ. Để báo giá sát thực tế cần thêm kích thước, chiều sâu, vị trí xây dựng, loại bể và các yêu cầu kỹ thuật.

HAVICO lập dự toán phần thô bể bơi như thế nào?

Để hạn chế phát sinh, dự toán nên được xây dựng từ thông tin thực tế của công trình thay vì chỉ nhân diện tích với một đơn giá chung.

Quy trình có thể gồm:

  1. Xác định kích thước và công năng bể.
  2. Kiểm tra điều kiện mặt bằng.
  3. Xác định phương án Skimmer, tràn hoặc vô cực.
  4. Hoàn thiện phương án kết cấu.
  5. Xác định các vị trí đường ống và thiết bị âm.
  6. Bóc tách khối lượng.
  7. Lập dự toán theo từng hạng mục.

Cách làm này giúp chủ đầu tư biết ngân sách được sử dụng cho phần nào và thuận lợi hơn khi kiểm soát phát sinh trong quá trình thi công.

Kết luận

Chi phí xây phần thô bể bơi không nên được xác định chỉ bằng một đơn giá/m² duy nhất.

Với công trình thông thường, chủ đầu tư có thể dùng khoảng 2,5–4,5 triệu đồng/m² diện tích mặt nước để lập ngân sách ban đầu. Tuy nhiên con số chính xác phải dựa trên kết cấu, chiều sâu, địa chất, loại bể và điều kiện thi công.

Đặc biệt, cần phân biệt rõ phần thô, chống thấm, hoàn thiện và thiết bị để tránh hiểu nhầm khi so sánh các báo giá.

Có thể bạn quan tâm

Chi phí xây bể bơi gia đình – Tham khảo tổng ngân sách xây dựng bể từ phần kết cấu đến thiết bị và hoàn thiện.

Bể bơi tràn và Skimmer – So sánh cấu tạo, chi phí và cách lựa chọn hai phương án trước khi chốt thiết kế.

Liên hệ HAVICO để nhận tư vấn và dự toán – Cung cấp kích thước, vị trí công trình và nhu cầu sử dụng để HAVICO bóc tách phương án phù hợp.